執達吏 chấp đạt lại Hán Việt: chấp đạt lại Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 達 (đạt) + 吏 (lại)Hán Việtchấp đạt lạiCấu tạo執 + 達 + 吏 · chấp + đạt + lại nghĩa thành phần: chấp + đạt + lại Nghĩa EngCihui 執達吏 hídálì n. <law> bailiff M:²wèi