執迷的 chấp mê đích Hán Việt: chấp mê đích Tổng quan tin mù quáng Cấu tạo: 執 (chấp) + 迷 (mê) + 的 (đích)Hán Việtchấp mê đíchCấu tạo執 + 迷 + 的 · chấp + mê + đích nghĩa thành phần: chấp + mê + đích Nghĩa ViệtCihui tin mù quáng