擴充器 khoách sung khí Hán Việt: khoách sung khí Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 充 (sung) + 器 (khí)Hán Việtkhoách sung khíCấu tạo擴 + 充 + 器 · khoách + sung + khí nghĩa thành phần: khoách + sung + khí Nghĩa EngCihui 擴充器 uòchōngqì n. expander M:¹tái