扩大化
khoách đại hóa
Hán Việt: khoách đại hóa · Pinyin: kuò dà huà
Tổng quan
HOÁ khuếch đại; mở rộng thêm (phạm vi, số lượng)
Nghĩa
Việt
- Cihui mở rộng phạm vi
- Cihui phóng đại
- Tần suất từ mở rộng thêm
- Biên soạn 擴大化 uòdàhuà v. broaden scope; magnify
Eng
- Cihui to extend the scope; to exaggerate
- Tần suất từ 擴大化 uòdàhuà v. broaden scope; magnify