擴孔器 khoách khổng khí Hán Việt: khoách khổng khí Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 孔 (khổng) + 器 (khí)Hán Việtkhoách khổng khíCấu tạo擴 + 孔 + 器 · khoách + khổng + khí nghĩa thành phần: khoách + khổng + khí Nghĩa EngCihui underreamer