擴孔的 khoách khổng đích Hán Việt: khoách khổng đích Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 孔 (khổng) + 的 (đích)Hán Việtkhoách khổng đíchCấu tạo擴 + 孔 + 的 · khoách + khổng + đích nghĩa thành phần: khoách + khổng + đích Nghĩa EngCihui underreamed