擴展句 khoách triển cú Hán Việt: khoách triển cú Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 展 (triển) + 句 (cú)Hán Việtkhoách triển cúCấu tạo擴 + 展 + 句 · khoách + triển + cú nghĩa thành phần: khoách + triển + cú Nghĩa EngCihui 擴展句 uòzhǎnjù n. <lg.> extended sentence