擴展器 khoách triển khí Hán Việt: khoách triển khí Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 展 (triển) + 器 (khí)Hán Việtkhoách triển khíCấu tạo擴 + 展 + 器 · khoách + triển + khí nghĩa thành phần: khoách + triển + khí Nghĩa EngCihui extender