擴展庫 khoách triển khố Hán Việt: khoách triển khố Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 展 (triển) + 庫 (khố)Hán Việtkhoách triển khốCấu tạo擴 + 展 + 庫 · khoách + triển + khố nghĩa thành phần: khoách + triển + khố Nghĩa EngCihui 擴展庫 uòzhǎnkù n. <comp.> expanded memory bank