扩展性

kuò zhǎn xìngkhoách triển tính

Hán Việt: khoách triển tính · Pinyin: kuò zhǎn xìng

Tổng quan

tính có thể mở rộng, tính có thể bành trướng, tính có thể phát triển, tính có thể phồng ra, (vật lý) tính giãn được; độ giãn

Cấu tạo: 擴 (khoách) + 展 (triển) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khả năng mở rộng
  • Google Alex v6 tính mở rộng
  • Tần suất từ tính có thể mở rộng, tính có thể bành trướng, tính có thể phát triển, tính có thể phồng ra, (vật lý) tính giãn được; độ giãn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi augmentability

Eng

  • Tần suất từ augmentability

Đức

  • Handedict Erweiterungsfähigkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

扩展名 · 扩展坞 · 扩展的 · 展性 · 扩展 · 扩展内存 · 扩展程序 · 扩展…以上