擴展法 khoách triển pháp Hán Việt: khoách triển pháp Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 展 (triển) + 法 (pháp)Hán Việtkhoách triển phápCấu tạo擴 + 展 + 法 · khoách + triển + pháp nghĩa thành phần: khoách + triển + pháp Nghĩa EngCihui 擴展法 uòzhǎnfǎ n. expansion