擴張筋

khoách trương cân

Hán Việt: khoách trương cân

Tổng quan

(giải phẫu) cơ giãn (con ngươi); cơ nở (mũi), (y học) cái banh

Cấu tạo: (khoách) + (trương) + (cân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) cơ giãn (con ngươi); cơ nở (mũi), (y học) cái banh