擴張腎 khoách trương thận Hán Việt: khoách trương thận Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 張 (trương) + 腎 (thận)Hán Việtkhoách trương thậnCấu tạo擴 + 張 + 腎 · khoách + trương + thận nghĩa thành phần: khoách + trương + thận Nghĩa EngCihui nephrectasia