扩张肾 khoách trương thận Hán Việt: khoách trương thận Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 張 (trương) + 腎 (thận)Hán Việtkhoách trương thậnTừ loạidanhCấu tạo擴 + 張 + 腎 · khoách + trương + thận nghĩa thành phần: khoách + trương + thận Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giãn thậnMainlandKaggle Zh-Vi nephrectasiaEngCihui nephrectasia Từ liên quan Gần nghĩa扩张器 · 扩张的 · 扩张筋 · 扩张 · 扩张部分 · 擴張 · 扩张主义者 · 扩张不全