擴散計 khoách tán kế Hán Việt: khoách tán kế Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 散 (tán) + 計 (kế)Hán Việtkhoách tán kếCấu tạo擴 + 散 + 計 · khoách + tán + kế nghĩa thành phần: khoách + tán + kế Nghĩa EngCihui effusiometer