扩散镀锌法 khoách tán độ tử pháp Hán Việt: khoách tán độ tử pháp Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 散 (tán) + 鍍 (độ) + 鋅 (tử) + 法 (pháp)Hán Việtkhoách tán độ tử phápTừ loạidanhCấu tạo擴 + 散 + 鍍 + 鋅 + 法 · khoách + tán + độ + tử + pháp nghĩa thành phần: khoách + tán + độ + tử + pháp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phương pháp sherardizingMainlandKaggle Zh-Vi sherardisingEngCihui sherardising Từ liên quan Gần nghĩa扩散周知 · 扩散性的 · 扩散性牛痘 · 扩散核武器 · 扩散作用 · 扩散光晕 · 扩散出来 · 扩散喷管