扩散核武器

khoách tán hạch võ khí

Hán Việt: khoách tán hạch võ khí

Tổng quan

Cấu tạo: 擴 (khoách) + 散 (tán) + 核 (hạch) + 武 (võ) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phổ biến vũ khí hạt nhân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi proliferate nuclear weapons

Eng

  • Cihui proliferate nuclear weapons

Từ liên quan

Gần nghĩa

武器制造人 · 武器制造学 · 扩散周知 · 扩散性的 · 武器专家 · 武器可用物质 · 武器禁运 · 武器系统