扩散性牛痘

khoách tán tính ngưu đậu

Hán Việt: khoách tán tính ngưu đậu

Tổng quan

Cấu tạo: 擴 (khoách) + 散 (tán) + 性 (tính) + 牛 (ngưu) + 痘 (đậu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh đậu bò lan tỏa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi vacciniola

Eng

  • Cihui vacciniola

Từ liên quan

Gần nghĩa

扩散周知 · 扩散性的 · 扩散核武器 · 扩散镀锌法 · 牛痘接种员 · 扩散作用 · 扩散光晕 · 扩散出来