捫蝨而言

mén shī ér yán môn sắt nhi ngôn

Hán Việt: môn sắt nhi ngôn · Pinyin: mén shī ér yán

Tổng quan

Cấu tạo: (môn) + (sắt) + (nhi) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扪:按;言:交谈。一面捺着虱子,一面交谈着。形容谈吐从容,无所畏忌。
  • Tân Hoa Tự Điển 扪摸。一面用手捉虱子,一面谈话。形容不拘细节,随便谈话。亦作扪虱而谈”、扪虱倾谈”。

Eng

  • Cihui 捫虱而言 énshī'éryán f.e. converse in complete informality