掃不清 tảo bất thanh Hán Việt: tảo bất thanh Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 不 (bất) + 清 (thanh)Hán Việttảo bất thanhCấu tạo掃 + 不 + 清 · tảo + bất + thanh nghĩa thành phần: tảo + bất + thanh Nghĩa EngCihui 掃不清 ǎobuqīng r.v. can't clean/clear up