掃興頭 tảo hưng đầu Hán Việt: tảo hưng đầu Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 興 (hưng) + 頭 (đầu)Hán Việttảo hưng đầuCấu tạo掃 + 興 + 頭 · tảo + hưng + đầu nghĩa thành phần: tảo + hưng + đầu Nghĩa EngCihui 掃興頭 ǎo xìngtou v.o. <coll.> dampen one's high/happy spirits