掃凡馬

sǎo fán mǎ tảo phàm mã

Hán Việt: tảo phàm mã · Pinyin: sǎo fán mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (phàm) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称人诗文警绝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称人诗文警绝。