掃到邊 tảo đáo biên Hán Việt: tảo đáo biên Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 到 (đáo) + 邊 (biên)Hán Việttảo đáo biênCấu tạo掃 + 到 + 邊 · tảo + đáo + biên nghĩa thành phần: tảo + đáo + biên Nghĩa EngCihui brush aside