扫地夫 sǎo dì fū·tảo địa phu Hán Việt: tảo địa phu · Pinyin: sǎo dì fū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.清洁工。 Cấu tạo: 掃 (tảo) + 地 (địa) + 夫 (phu)Pinyinsǎo dì fūHán Việttảo địa phuCấu tạo掃 + 地 + 夫 · tảo + địa + phu nghĩa thành phần: tảo + địa + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.清洁工。 Từ liên quan Gần nghĩa扫地僧 · 扫地以尽 · 扫地出门 · 扫地 · 掃地 · 掃地出門 · 扫地机器人 · 扫地机