掃地夫 sǎo dì fū · tảo địa phu Hán Việt: tảo địa phu · Pinyin: sǎo dì fū Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 地 (địa) + 夫 (phu)Pinyinsǎo dì fūHán Việttảo địa phuCấu tạo掃 + 地 + 夫 · tảo + địa + phu nghĩa thành phần: tảo + địa + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清洁工。Tân Hoa Tự Điển 1.清洁工。