扫地机 sǎo dì jī·tảo địa ki Hán Việt: tảo địa ki · Pinyin: sǎo dì jī Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 地 (địa) + 機 (ki)Pinyinsǎo dì jīHán Việttảo địa kiTừ loạidanhCấu tạo掃 + 地 + 機 · tảo + địa + ki nghĩa thành phần: tảo + địa + ki Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy quétĐứcHandedict Kehrmaschine (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa扫地机器人 · 扫地僧 · 扫地以尽 · 扫地出门 · 扫地 · 掃地 · 掃地出門 · 扫地夫