掃地機 sǎo dì jī · tảo địa ki Hán Việt: tảo địa ki · Pinyin: sǎo dì jī Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 地 (địa) + 機 (ki)Pinyinsǎo dì jīHán Việttảo địa kiCấu tạo掃 + 地 + 機 · tảo + địa + ki nghĩa thành phần: tảo + địa + ki