扫帚刷

tảo trửu xoát

Hán Việt: tảo trửu xoát

Tổng quan

Cấu tạo: 掃 (tảo) + 帚 (trửu) + 刷 (xoát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bàn chải chổi
  • Biên soạn broom M:¹bǎ

Eng

  • Cihui 掃帚刷 àozhoushuā n. broom M:¹bǎ

Từ liên quan

Gần nghĩa

扫帚星 · 扫帚菜 · 掃帚菜 · 扫帚 · 扫帚把 · 扫帚眉 · 扫帚须芒草 · 扫帚颠倒竖