扫帚把 tảo trửu bả Hán Việt: tảo trửu bả Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 帚 (trửu) + 把 (bả)Hán Việttảo trửu bảTừ loạidanhCấu tạo掃 + 帚 + 把 · tảo + trửu + bả nghĩa thành phần: tảo + trửu + bả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cán chổiBiên soạn broomstick M:²gēnEngCihui 掃帚把 àozhoubà n. broomstick M:²gēn Từ liên quan Gần nghĩa扫帚星 · 扫帚菜 · 掃帚菜 · 扫帚 · 扫帚刷 · 扫帚眉 · 扫帚须芒草 · 扫帚颠倒竖