掃帚星
tảo trửu tinh
Hán Việt: tảo trửu tinh · Pinyin: sào zhǒu xīng
Tổng quan
sao chổi | người mang lại xui xẻo | sao quả tạ
Nghĩa
Việt
- Cihui sao chổi | người mang lại xui xẻo | sao quả tạ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 彗星。骂被认为带来灾祸的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"扫帚星"。 2.彗星的俗称。前人迷信彗星现为不祥之兆,因用作詈语。
Eng
- CC-CEDICT comet|person who brings bad luck; jinx
- Cihui comet; person who brings bad luck; jinx