掃帚眉

tảo trửu mi

Hán Việt: tảo trửu mi

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (trửu) + (mi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掃帚眉 àozhouméi n. bushy eyebrows M:¹tiáo