扫帚眉

tảo trửu mi

Hán Việt: tảo trửu mi

Tổng quan

Cấu tạo: 掃 (tảo) + 帚 (trửu) + 眉 (mi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lông mày rậm
  • Biên soạn bushy eyebrows M:¹tiáo

Eng

  • Cihui 掃帚眉 àozhouméi n. bushy eyebrows M:¹tiáo
  • Tần suất từ n. bushy eyebrows M:¹tiáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

扫帚星 · 扫帚菜 · 掃帚菜 · 扫帚 · 扫帚刷 · 扫帚把 · 扫帚须芒草 · 扫帚颠倒竖