掃帚眉 tảo trửu mi Hán Việt: tảo trửu mi Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 帚 (trửu) + 眉 (mi)Hán Việttảo trửu miCấu tạo掃 + 帚 + 眉 · tảo + trửu + mi nghĩa thành phần: tảo + trửu + mi Nghĩa EngCihui 掃帚眉 àozhouméi n. bushy eyebrows M:¹tiáo