掃愁帚 sǎo chóu zhǒu · tảo sầu trửu Hán Việt: tảo sầu trửu · Pinyin: sǎo chóu zhǒu Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 愁 (sầu) + 帚 (trửu)Pinyinsǎo chóu zhǒuHán Việttảo sầu trửuCấu tạo掃 + 愁 + 帚 · tảo + sầu + trửu nghĩa thành phần: tảo + sầu + trửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"扫愁帚"; 酒的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"扫愁帚"。 2.酒的别称。