掃拂者 tảo phất giả Hán Việt: tảo phất giả Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 拂 (phất) + 者 (giả)Hán Việttảo phất giảCấu tạo掃 + 拂 + 者 · tảo + phất + giả nghĩa thành phần: tảo + phất + giả Nghĩa EngCihui whisker