掃描器

sǎo miáo qì tảo miêu khí

Hán Việt: tảo miêu khí · Pinyin: sǎo miáo qì

Tổng quan

máy quét

Cấu tạo: (tảo) + (miêu) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy quét

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指能把文件、相片、物品或實體等物件,經固定式或活動式掃描、分析並轉換為數位影像的設備。

Eng

  • CC-CEDICT scanner
  • Cihui scanner