掃描碼 tảo miêu mã Hán Việt: tảo miêu mã Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 碼 (mã)Hán Việttảo miêu mãCấu tạo掃 + 描 + 碼 · tảo + miêu + mã nghĩa thành phần: tảo + miêu + mã Nghĩa EngCihui sccode