掃晴婦

sǎo qíng fù tảo tình phụ

Hán Việt: tảo tình phụ · Pinyin: sǎo qíng fù

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (tình) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"扫晴娘"。