掃晴娘

sǎo qíng niáng tảo tình nương

Hán Việt: tảo tình nương · Pinyin: sǎo qíng niáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (tình) + (nương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"扫晴妇"; 旧俗指久雨求晴剪纸做成的持帚女形。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"扫晴妇"。 2.旧俗指久雨求晴剪纸做成的持帚女形。