掃泥米

sǎo ní mǐ tảo nê mễ

Hán Việt: tảo nê mễ · Pinyin: sǎo ní mǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (nê) + (mễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扫取遗留在地的米粒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.扫取遗留在地的米粒。