掃穴犁庭
tảo huyệt lê đình
Hán Việt: tảo huyệt lê đình · Pinyin: sǎo xué lí tíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 扫荡其居处,犁平其庭院。比喻彻底摧毁敌方。
- Tân Hoa Tự Điển 1.扫荡其居处,犁平其庭院。比喻彻底摧毁敌方。
Hán Việt: tảo huyệt lê đình · Pinyin: sǎo xué lí tíng