掃箒星 sào zhǒu xīng · tảo trửu tinh Hán Việt: tảo trửu tinh · Pinyin: sào zhǒu xīng Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 箒 (trửu) + 星 (tinh)Pinyinsào zhǒu xīngHán Việttảo trửu tinhCấu tạo掃 + 箒 + 星 · tảo + trửu + tinh nghĩa thành phần: tảo + trửu + tinh