掃腦兒 sǎo nǎo ér · tảo não nhi Hán Việt: tảo não nhi · Pinyin: sǎo nǎo ér Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 腦 (não) + 兒 (nhi)Pinyinsǎo nǎo érHán Việttảo não nhiCấu tạo掃 + 腦 + 兒 · tảo + não + nhi nghĩa thành phần: tảo + não + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。大秃顶。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。大秃顶。