掃蕩地 tảo đãng địa Hán Việt: tảo đãng địa Tổng quan xem sweeping Cấu tạo: 掃 (tảo) + 蕩 (đãng) + 地 (địa)Hán Việttảo đãng địaCấu tạo掃 + 蕩 + 地 · tảo + đãng + địa nghĩa thành phần: tảo + đãng + địa Nghĩa ViệtCihui xem sweeping