掃蕩戰 tảo đãng chiến Hán Việt: tảo đãng chiến Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 蕩 (đãng) + 戰 (chiến)Hán Việttảo đãng chiếnCấu tạo掃 + 蕩 + 戰 · tảo + đãng + chiến nghĩa thành phần: tảo + đãng + chiến Nghĩa EngCihui 掃蕩戰 ǎodàng zhàn n. <mil.> campaign to annihilate the enemy