掃路機 tảo lộ ki Hán Việt: tảo lộ ki Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 路 (lộ) + 機 (ki)Hán Việttảo lộ kiCấu tạo掃 + 路 + 機 · tảo + lộ + ki nghĩa thành phần: tảo + lộ + ki Nghĩa EngCihui 掃路機 ǎolùjī n. <mach.> street sweeper M:³liàng