掃院子 tảo viện tử Hán Việt: tảo viện tử Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 院 (viện) + 子 (tử)Hán Việttảo viện tửCấu tạo掃 + 院 + 子 · tảo + viện + tử nghĩa thành phần: tảo + viện + tử Nghĩa EngCihui 掃院子 ǎo yuànzi v.o. sweep/clean a courtyard