掃雷器

tảo lôi khí

Hán Việt: tảo lôi khí

Tổng quan

máy cắt dây mìm ngầm (dưới biển)

Cấu tạo: (tảo) + (lôi) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy cắt dây mìm ngầm (dưới biển)

Eng

  • Cihui 掃雷器 ǎoléiqì n. minesweeping apparatus