揚軍旅

yáng jūn lǚ dương quân lữ

Hán Việt: dương quân lữ · Pinyin: yáng jūn lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (quân) + (lữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 观兵,阅兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.观兵,阅兵。