揚叛兒

yáng pàn ér dương bạn nhi

Hán Việt: dương bạn nhi · Pinyin: yáng pàn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (bạn) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乐府西曲歌名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乐府西曲歌名。