揚聲系統 yáng shēng xì tǒng · dương thanh hệ thống Hán Việt: dương thanh hệ thống · Pinyin: yáng shēng xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 聲 (thanh) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinyáng shēng xì tǒngHán Việtdương thanh hệ thốngCấu tạo揚 + 聲 + 系 + 統 · dương + thanh + hệ + thống nghĩa thành phần: dương + thanh + hệ + thống