揚州慢 yáng zhōu màn · dương châu mạn Hán Việt: dương châu mạn · Pinyin: yáng zhōu màn Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 州 (châu) + 慢 (mạn)Pinyinyáng zhōu mànHán Việtdương châu mạnCấu tạo揚 + 州 + 慢 · dương + châu + mạn nghĩa thành phần: dương + châu + mạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 词牌名。南宋姜夔自制曲。双调,九十八字,押平声韵。