揚棄

yáng qì dương khí

Hán Việt: dương khí · Pinyin: yáng qì

Tổng quan

biểu dương nhân tố tích cực, loại bỏ nhân tố tiêu cực: vứt bỏ/loại bỏ

Cấu tạo: (dương) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biểu dương nhân tố tích cực, loại bỏ nhân tố tiêu cực: vứt bỏ/loại bỏ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 德文aufheben的意译,音译为奥伏赫变”。包含抛弃、保留、发扬和提高的意思。指新事物对旧事物的否定不是简单地抛弃,而是克服、抛弃旧事物中消极的东西,保留、继承以往发展中对新事物有积极意义的东西,并把它发展到新的阶段。

Eng

  • Cihui 揚棄 yángqì* v. 1. sift; pick and choose 2. <phil.> sublate 3. discard; renounce

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

抛弃