揚執戟

yáng zhí jǐ dương chấp kích

Hán Việt: dương chấp kích · Pinyin: yáng zhí jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (chấp) + (kích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指汉代扬雄。三国魏曹植《与杨德祖书》有"昔扬子云先朝执戟之臣耳,犹称壮夫不为也"语,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指汉代扬雄。三国魏曹植《与杨德祖书》有"昔扬子云先朝执戟之臣耳,犹称壮夫不为也"语,故称。