扬扬//洋洋
Tổng quan
Cấu tạo: 揚 (dương) + 揚 (dương) + / + / + 洋 (dương) + 洋 (dương)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bao la
- Biên soạn 揚揚//洋洋 yángyáng* r.f. 1. complacent 2. vast; impressive ◆adv. extremely; greatly
Eng
- Cihui 揚揚//洋洋 yángyáng* r.f. 1. complacent 2. vast; impressive ◆adv. extremely; greatly